libyan dirham
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng dirham Libya: "Libyan dirham" là một đơn vị tiền tệ phụ của Libya, với 100 dirham bằng 1 dinar Libya.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của một ổ bánh mì là 50 dirham Libya.)
- (Anh ấy đổi 200 dirham Libya để lấy một bữa ăn nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in Libyan dirhams": được biểu thị bằng đơn vị dirham Libya.
- All local transactions are conducted in Libyan dirhams. (Tất cả các giao dịch địa phương đều được thực hiện bằng dirham Libya.)
Biến thể và từ gần giống
- Dirham (n): đơn vị tiền tệ phụ được sử dụng ở nhiều quốc gia Ả Rập, nhưng "Libyan dirham" chỉ đặc trưng cho Libya.
- Dinar Libya (n): đơn vị tiền tệ chính của Libya, bằng 100 dirham Libya.
Từ đồng nghĩa
- Đồng xu Libya: cách gọi thông thường cho "libyan dirham" trong giao dịch hàng ngày.
- Đơn vị tiền phụ Libya: thuật ngữ chính xác hơn để chỉ "libyan dirham".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "libyan dirham" là một danh từ cụ thể, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a Libyan dirham": không đáng giá một đồng dirham Libya, nghĩa bóng là rất rẻ mạt hoặc vô giá trị.
- His promise is not worth a Libyan dirham. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng một đồng dirham Libya.)
Lưu ý: Từ "libyan dirham" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc khi nói về tiền tệ của Libya.